trillium family

Định nghĩa

Danh từ:
- Họ cây mọng tía: "trillium family" chỉ một họ thực vật nhỏ, bao gồm các loại thảo mộc hoa với 3 cánh hoa 3 đài. Trong một số hệ thống phân loại, họ này được coi một phân họ của họ Liliaceae (họ Hành tỏi).

dụ sử dụng
  • (Họ cây mọng tía bao gồm nhiều loài hoa dại được tìm thấyBắc Mỹ.)
  • (Các nhà thực vật học phân loại họ cây mọng tía như một nhóm nhỏ các cây thân thảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "members of the trillium family": các thành viên của họ cây mọng tía.
    The members of the trillium family are known for their distinctive three-petaled flowers. (Các thành viên của họ cây mọng tía được biết đến với những bông hoa ba cánh đặc trưng.)

  • "classified under the trillium family": được phân loại dưới họ cây mọng tía.
    This plant is classified under the trillium family due to its floral structure. (Loài cây này được phân loại dưới họ cây mọng tía do cấu trúc hoa của .)

Biến thể từ gần giống
  • Trillium (danh từ riêng): chi thực vật chính trong họ này, gồm các loài như trillium grandiflorum.
    Trillium is a genus within the trillium family. (Chi Trillium một chi trong họ cây mọng tía.)

  • Trilliaceae (danh từ, thuật ngữ khoa học): tên Latinh của họ cây mọng tía.
    Trilliaceae is the scientific name for the trillium family. (Trilliaceae tên khoa học của họ cây mọng tía.)

Từ đồng nghĩa
  • Họ cây ba cánh: cách gọi khác dựa trên đặc điểm hoa.
    The trillium family is also known as the three-petal family. (Họ cây mọng tía còn được gọi là họ cây ba cánh.)

  • Họ Trilliaceae: tên khoa học tương đương.
    In taxonomy, the trillium family is referred to as Trilliaceae. (Trong phân loại học, họ cây mọng tía được gọi là Trilliaceae.)

Các cụm từ liên quan
  • Trillium family classification: phân loại họ cây mọng tía.
    The trillium family classification has been debated among botanists. (Việc phân loại họ cây mọng tía đã được tranh luận giữa các nhà thực vật học.)

  • Trillium family habitat: môi trường sống của họ cây mọng tía.
    The trillium family habitat includes moist woodlands and forests. (Môi trường sống của họ cây mọng tía bao gồm các khu rừng ẩm ướt rừng cây.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "trillium family" đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.)

trillium family
A botanist carefully sketches a trillium family plant in a field notebook.